writ large

writ large

The artist's passion for nature is writ large across the mural.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "writ large"): - Được phóng đại, trở nên rõ ràng hơn hoặc nổi bật hơn: "writ large" mô tả một phẩm chất, đặc điểm, hoặc xu hướng nào đó được thể hiện một cách rõ ràng, dễ thấy, hoặcquy mô lớn hơn so với bình thường. thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó vốn đã hiện hữudạng nhỏ hoặc tiềm ẩn, nay trở nên hiển nhiên mạnh mẽ hơn.

dụ sử dụng
  • (Sự hỗn loạn trong văn phòng được thể hiện rõ ràng qua cách nhân viên phớt lờ nhau.)
  • (Cuộc sống bất thường của anh ta có thể thấy qua những nét mặt hốc hác.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề tham vọng được phóng đại qua sự theo đuổi quyền lực không ngừng của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "writ large" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
    • The city's problems are just the nation's issues writ large. (Các vấn đề của thành phố chỉ những vấn đề của quốc gia được phóng đại lên.)
  • Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự thể hiện rõ ràng của một khái niệm trừu tượng.
    • The protest was a sign of discontent writ large across the society. (Cuộc biểu tình dấu hiệu của sự bất mãn được thể hiện rõ ràng trên toàn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Write large (cụm từ không thông dụng): dạng gốc, nhưng "writ large" dạng cố định phổ biến hơn.
  • Writ small (trái nghĩa): được thu nhỏ, thể hiệnquy mô nhỏ hơn.
    • The village was the city writ small. (Ngôi làng thành phố được thu nhỏ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplified: được khuếch đại, phóng đại.
  • Magnified: được phóng to, làm hơn.
  • Manifest: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Prominent: nổi bật, dễ thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "writ large", nhưng có thể kết hợp với động từ "to see" hoặc "to be": - seen writ large: được nhìn thấy một cách rõ ràng. - The consequences were seen writ large in the economic collapse. (Hậu quả được nhìn thấy rõ ràng trong sự sụp đổ kinh tế.)

Thành ngữ liên quan
  • To be writ large: trở nên hiển nhiên hoặc nổi bật.
    • The success of the project was writ large in the team's morale. (Thành công của dự án trở nên hiển nhiên trong tinh thần của đội nhóm.)